罢了罷了 nghĩa là gì
bà le · bà liǎoHán Việt: BÃI LIỄU
một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
Nghĩa (2 cách đọc)
bà leHSK 6Hán Việt: BÃI LIỄUPhổ biến #3807
- một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
Tiếng Anh: a modal particle indicating (that's all, only, nothing much)
bà liǎoHSK 6Hán Việt: BÃI LIỄUPhổ biến #3807
- một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)
Tiếng Anh: a modal particle indicating (don't mind it, ok)