罢休罷休 nghĩa là gì
bà xiūHán Việt: BÃI HƯU
từ bỏ
Nghĩa
bà xiūHSK 7Hán Việt: BÃI HƯU
- từ bỏ
- bỏ (mục tiêu, v.v.)
- để cho qua
- quên đi
- dừng lại
Tiếng Anh: to give up; to abandon (a goal etc); to let sth go; forget it; let the matter drop
bà xiūHán Việt: BÃI HƯU
từ bỏ
Tiếng Anh: to give up; to abandon (a goal etc); to let sth go; forget it; let the matter drop