Từ điển › 罢免罢免罷免 nghĩa là gìbà miǎnHán Việt: BÃI MIỄNcách chứcNghĩa bà miǎnHSK 7Hán Việt: BÃI MIỄNcách chứcbãi nhiệmTiếng Anh: to remove sb from their post; to dismissChữ thành phần罢bà · Hán Việt: bãito cease, to finish, to stop, to quit10 nét · Xem thứ tự nét →免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →