Từ điển › 罢工罢工罷工 nghĩa là gìbà gōngHán Việt: BÃI CÔNGcuộc đình côngNghĩa bà gōngHSK 6Hán Việt: BÃI CÔNGcuộc đình côngđình côngTiếng Anh: a strike; to go on strikeChữ thành phần罢bà · Hán Việt: bãito cease, to finish, to stop, to quit10 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →