Từ điển › 罩子罩子 nghĩa là gìzhào zivỏ bọc; lớp cheNghĩa zhào zivỏ bọc; lớp cheTiếng Anh: cover; casingChữ thành phần罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →