Từ điển › 罩杯罩杯 nghĩa là gìzhào bēicúp (cỡ áo ngực)Nghĩa zhào bēicúp (cỡ áo ngực)Tiếng Anh: cup (bra size)Chữ thành phần罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →