Từ điển › 罩衫罩衫 nghĩa là gìzhào shānáo khoác mỏngNghĩa zhào shānáo khoác mỏngTiếng Anh: smockChữ thành phần罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →衫shān · Hán Việt: oamshirt, robe, jacket, gown8 nét · Xem thứ tự nét →