Từ điển › 罩门罩门罩門 nghĩa là gìzhào ménđiểm yếuNghĩa zhào ménđiểm yếugót chân AchillesTiếng Anh: Achilles' heel; chink in the armorChữ thành phần罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →