Từ điển › 罪人罪人 nghĩa là gìzuì rénHán Việt: TỘI NHÂNngười có tộiNghĩa zuì rénHán Việt: TỘI NHÂNngười có tộiTiếng Anh: sinnerChữ thành phần罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →