罪名 nghĩa là gì
zuì míngHán Việt: TỘI DANH
cáo buộc; buộc tội
Nghĩa
zuì míngHán Việt: TỘI DANH
- cáo buộc; buộc tội
- kỳ thị; tai tiếng; danh tiếng bị vết nhơ
Tiếng Anh: charge; accusation; stigma; bad name; stained reputation
zuì míngHán Việt: TỘI DANH
cáo buộc; buộc tội
Tiếng Anh: charge; accusation; stigma; bad name; stained reputation