罪大恶极罪大惡極 nghĩa là gì
zuì dà è jíHán Việt: TỘI ĐẠI ẠC CỰC
phạm tội ác tày trời (thành ngữ)
Nghĩa
zuì dà è jíHán Việt: TỘI ĐẠI ẠC CỰC
- phạm tội ác tày trời (thành ngữ)
- đáng trách
Tiếng Anh: guilty of terrible crimes (idiom); reprehensible
Chữ thành phần
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →