Từ điển › 罪性罪性 nghĩa là gìzuì xìngHán Việt: TỘI TÍNHbản chất tội lỗiNghĩa zuì xìngHán Việt: TỘI TÍNHbản chất tội lỗiTiếng Anh: sinful natureChữ thành phần罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →