罪恶滔天罪惡滔天 nghĩa là gì
zuì è tāo tiānHán Việt: TỘI ẠC THAO THIÊN
(thành ngữ) phạm tội ác tày trời
Nghĩa
zuì è tāo tiānHán Việt: TỘI ẠC THAO THIÊN
- (thành ngữ) phạm tội ác tày trời
Tiếng Anh: (idiom) to have committed heinous crimes
Chữ thành phần
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 滔tāo · Hán Việt: thaotorrential, rushing, overflowing13 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →