Từ điển › 罪案罪案 nghĩa là gìzuì ànHán Việt: TỘI ANvụ án hình sựNghĩa zuì ànHán Việt: TỘI ANvụ án hình sựTiếng Anh: a criminal caseChữ thành phần罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →