Từ điển › 罪犯罪犯 nghĩa là gìzuì fànHán Việt: TỘI PHẠMtội phạmNghĩa zuì fànHSK 7Hán Việt: TỘI PHẠMtội phạmTiếng Anh: criminalChữ thành phần罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →