Từ điển › 罪过罪过罪過 nghĩa là gìzuì guoHán Việt: TỘI QUÁtội lỗiNghĩa zuì guoHán Việt: TỘI QUÁtội lỗihành vi phạm tộiTiếng Anh: sin; offenseChữ thành phần罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →