置信水平 nghĩa là gì
zhì xìn shuǐ píngHán Việt: TRÍ TÍN THUỶ BÌNH
mức độ tin cậy (toán học)
Nghĩa
zhì xìn shuǐ píngHán Việt: TRÍ TÍN THUỶ BÌNH
- mức độ tin cậy (toán học)
Tiếng Anh: confidence level (math.)
Chữ thành phần
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →