置信系数置信係數 nghĩa là gì
zhì xìn xì shùHán Việt: TRÍ TÍN HỆ SỐ
hệ số tin cậy (toán)
Nghĩa
zhì xìn xì shùHán Việt: TRÍ TÍN HỆ SỐ
- hệ số tin cậy (toán)
Tiếng Anh: confidence coefficient (math.)
zhì xìn xì shùHán Việt: TRÍ TÍN HỆ SỐ
hệ số tin cậy (toán)
Tiếng Anh: confidence coefficient (math.)