置入性行销置入性行銷 nghĩa là gì
zhì rù xìng xíng xiāoHán Việt: TRÍ NHẬP TÍNH HÀNG TIU
quảng cáo cài cắm
Nghĩa
zhì rù xìng xíng xiāoHán Việt: TRÍ NHẬP TÍNH HÀNG TIU
- quảng cáo cài cắm
Tiếng Anh: product placement
Chữ thành phần
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →