置换突变置換突變 nghĩa là gì
zhì huàn tū biàn
đột biến sai nghĩa
Nghĩa
zhì huàn tū biàn
- đột biến sai nghĩa
Tiếng Anh: missense mutation
Chữ thành phần
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →