Từ điển › 置换群置换群置換群 nghĩa là gìzhì huàn qúnnhóm hoán vị (toán học)Nghĩa zhì huàn qúnnhóm hoán vị (toán học)Tiếng Anh: (math.) permutation groupChữ thành phần置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →