Từ điển › 置放置放 nghĩa là gìzhì fàngHán Việt: TRÍ PHÓNGđặtNghĩa zhì fàngHán Việt: TRÍ PHÓNGđặtđểTiếng Anh: to put; to placeChữ thành phần置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →