Từ điển › 置疑置疑 nghĩa là gìzhì yínghi ngờNghĩa zhì yínghi ngờTiếng Anh: to doubtChữ thành phần置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →