置身事外 nghĩa là gì
zhì shēn shì wàiHán Việt: TRÍ THÂN SỰ NGOẠI
không tham gia; đứng ngoài cuộc
Nghĩa
zhì shēn shì wàiHán Việt: TRÍ THÂN SỰ NGOẠI
- không tham gia; đứng ngoài cuộc
Tiếng Anh: (idiom) not to get involved; to stay out of it
Chữ thành phần
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →