Từ điển › 羊奶羊奶 nghĩa là gìyáng nǎiHán Việt: DƯƠNG NÁIsữa cừuNghĩa yáng nǎiHán Việt: DƯƠNG NÁIsữa cừuTiếng Anh: sheep's milkChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →