Từ điển › 羊栈羊栈羊棧 nghĩa là gìyáng zhànHán Việt: DƯƠNG SÀNchuồng cừu hoặc dêNghĩa yáng zhànHán Việt: DƯƠNG SÀNchuồng cừu hoặc dêTiếng Anh: sheep or goat penChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →栈zhàn · Hán Việt: sàn, sạn, sếnwarehouse; tavern, inn9 nét · Xem thứ tự nét →