Từ điển › 羊毛线羊毛线羊毛線 nghĩa là gìyáng máo xiànlen đanNghĩa yáng máo xiànlen đansợi lenTiếng Anh: knitting wool; wool yarnChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →