Từ điển › 羊毛脂羊毛脂 nghĩa là gìyáng máo zhīmỡ cừuNghĩa yáng máo zhīmỡ cừudầu lenTiếng Anh: lanolin; wool oilChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →脂zhīfat, grease, lard, oil10 nét · Xem thứ tự nét →