羊水穿刺 nghĩa là gì
yáng shuǐ chuān cìHán Việt: DƯƠNG THUỶ XUYÊN THÍCH
chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)
Nghĩa
yáng shuǐ chuān cìHán Việt: DƯƠNG THUỶ XUYÊN THÍCH
- chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)
Tiếng Anh: amniocentesis (used in Taiwan)
Chữ thành phần
- 羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →