Từ điển › 羊油羊油 nghĩa là gìyáng yóuHán Việt: DƯƠNG DẦUmỡ cừuNghĩa yáng yóuHán Việt: DƯƠNG DẦUmỡ cừumỡ động vậtTiếng Anh: sheep's fat; suet; mutton tallowChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →