Từ điển › 羊皮纸羊皮纸羊皮紙 nghĩa là gìyáng pí zhǐHán Việt: DƯƠNG BÌ CHỈgiấy daNghĩa yáng pí zhǐHán Việt: DƯƠNG BÌ CHỈgiấy daTiếng Anh: parchmentChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →