Từ điển › 羊群羊群 nghĩa là gìyáng qúnHán Việt: DƯƠNG QUẦNđàn cừuNghĩa yáng qúnHán Việt: DƯƠNG QUẦNđàn cừuTiếng Anh: flock of sheepChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →