Từ điển › 羊膜穿刺羊膜穿刺 nghĩa là gìyáng mó chuān cìchọc ốiNghĩa yáng mó chuān cìchọc ốiTiếng Anh: amniocentesisChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →膜mómembrane, film; to kneel and worship14 nét · Xem thứ tự nét →穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 羊膜穿刺羊膜穿刺术yáng mó chuān cì shù chọc ối