美丽美麗 nghĩa là gì
měi lìHán Việt: MỈ LỆ
đẹp
Nghĩa
měi lìHSK 3Hán Việt: MỈ LỆPhổ biến #1262
- đẹp
Tiếng Anh: beautiful
Chữ thành phần
Từ ghép với 美丽
- 美丽岛Měi lì Dǎo Formosa (từ Ilha Formosa, "Hòn đảo xinh đẹp", tên được thuỷ thủ Bồ Đào Nha đi qua đặt cho đảo Đài Loan năm 1544)
- 美丽岛事件Měi lì Dǎo Shì jiàn Sự kiện Cao Hùng (còn gọi là Sự kiện Mỹ Lệ Đảo), cuộc đàn áp biểu tình ủng hộ dân chủ ở Cao Hùng, Đài Loan, ngày 10 tháng 12 năm 1979 trong thời kỳ thiết quân luật của Đài Loan
- 美丽新世界Měi lì Xīn Shì jiè Brave New World, tiểu thuyết của Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎[A1 dao4 si1 · He4 xu1 li2]