Từ điển › 美人坯子美人坯子 nghĩa là gìměi rén pī zimột người đẹp tương laiNghĩa měi rén pī zimột người đẹp tương laiTiếng Anh: see 美人胚子[mei3 ren2 pei1 zi5]Chữ thành phần美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →坯pīclay; unburnt earthenware8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →