美人计美人計 nghĩa là gì
měi rén jìHán Việt: MỈ NHÂN KỂ
mỹ nhân kế
Nghĩa
měi rén jìHán Việt: MỈ NHÂN KỂ
- mỹ nhân kế
- bẫy tình
- LT:條|条[tiao2]
Tiếng Anh: honey trap; sexual entrapment; CL:條|条[tiao2]
měi rén jìHán Việt: MỈ NHÂN KỂ
mỹ nhân kế
Tiếng Anh: honey trap; sexual entrapment; CL:條|条[tiao2]