Từ điển › 美人鱼美人鱼美人魚 nghĩa là gìměi rén yúHán Việt: MỈ NHÂN NGƯnàng tiên cáNghĩa měi rén yúHán Việt: MỈ NHÂN NGƯnàng tiên cáTiếng Anh: mermaidChữ thành phần美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →