Từ điển › 美味可口美味可口 nghĩa là gìměi wèi kě kǒuHán Việt: MỈ VỊ KHẢ KHẨUngon miệngNghĩa měi wèi kě kǒuHán Việt: MỈ VỊ KHẢ KHẨUngon miệngthơm ngonTiếng Anh: delicious; tastyChữ thành phần美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →