Từ điển › 美女美女 nghĩa là gìměi nǚHán Việt: MỈ NỮAngười phụ nữ đẹpNghĩa měi nǚHSK 4Hán Việt: MỈ NỮAPhổ biến #1982người phụ nữ đẹpTiếng Anh: beautiful womanChữ thành phần美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →