美容手术美容手術 nghĩa là gì
měi róng shǒu shùHán Việt: MỈ DUNG THỦ THUẬT
phẫu thuật thẩm mỹ
Nghĩa
měi róng shǒu shùHán Việt: MỈ DUNG THỦ THUẬT
- phẫu thuật thẩm mỹ
Tiếng Anh: cosmetic surgery
Chữ thành phần
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →