美德 nghĩa là gì
Měi Dé · měi déHán Việt: MỈ ĐỨC
Mỹ và Đức
Nghĩa (2 cách đọc)
Měi DéHSK 7Hán Việt: MỈ ĐỨC
- Mỹ và Đức
Tiếng Anh: USA and Germany
měi déHSK 7Hán Việt: MỈ ĐỨC
- đức hạnh
Tiếng Anh: virtue
Měi Dé · měi déHán Việt: MỈ ĐỨC
Mỹ và Đức
Tiếng Anh: USA and Germany
Tiếng Anh: virtue