Từ điển › 美景美景 nghĩa là gìměi jǐngHán Việt: MỈ CẢNHphong cảnh đẹpNghĩa měi jǐngHSK 7Hán Việt: MỈ CẢNHphong cảnh đẹpTiếng Anh: beautiful sceneryChữ thành phần美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →