Từ điển › 美术史美术史美術史 nghĩa là gìměi shù shǐHán Việt: MỈ THUẬT SỬlịch sử nghệ thuậtNghĩa měi shù shǐHán Việt: MỈ THUẬT SỬlịch sử nghệ thuậtTiếng Anh: history of artChữ thành phần美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →