Từ điển › 美术品美术品美術品 nghĩa là gìměi shù pǐnHán Việt: MỈ THUẬT PHẨMtác phẩm nghệ thuậtNghĩa měi shù pǐnHán Việt: MỈ THUẬT PHẨMtác phẩm nghệ thuậtTiếng Anh: an art objectChữ thành phần美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →