美金 nghĩa là gì
Měi jīn · měi jīnHán Việt: MỈ KIM
đô la Mỹ
Nghĩa (2 cách đọc)
Měi jīnHSK 4Hán Việt: MỈ KIM
- đô la Mỹ
- USD
měi jīnHSK 4Hán Việt: MỈ KIM
Tiếng Anh: American dollar; US dollar
Měi jīn · měi jīnHán Việt: MỈ KIM
đô la Mỹ
Tiếng Anh: American dollar; US dollar