Từ điển › 美食美食 nghĩa là gìměi shímón ngonNghĩa měi shíHSK 3món ngonmón ăn tinh tếẩm thực hảo hạngTiếng Anh: culinary delicacy; fine food; gourmet foodChữ thành phần美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 美食美食家měi shí jiā người sành ăn