Từ điển › 羞愧羞愧 nghĩa là gìxiū kuìxấu hổNghĩa xiū kuìHSK 7xấu hổTiếng Anh: ashamedChữ thành phần羞xiūshame, disgrace; shy, ashamed10 nét · Xem thứ tự nét →愧kuìashamed, regretful; the pangs of conscience12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 羞愧羞愧难当xiū kuì nán dāng cảm thấy xấu hổ (thành ngữ)