羡慕嫉妒恨羨慕嫉妒恨 nghĩa là gì
xiàn mù jí dù hèn
ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)
Nghĩa
xiàn mù jí dù hèn
- ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)
Tiếng Anh: to be green with envy (neologism c. 2009)
Chữ thành phần
- 羡xiàn · Hán Việt: tiệnto envy, to covet; to admire, to praise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 慕mù · Hán Việt: mộto admire, to desire, to long for14 nét · Xem thứ tự nét →
- 嫉jíjealous, envious13 nét · Xem thứ tự nét →
- 妒dù · Hán Việt: đốjealous, envious7 nét · Xem thứ tự nét →
- 恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →