Từ điển › 群交群交 nghĩa là gìqún jiāoHán Việt: QUẦN GIAOquan hệ tình dục tập thểNghĩa qún jiāoHán Việt: QUẦN GIAOquan hệ tình dục tập thểTiếng Anh: to have group sexChữ thành phần群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →