Từ điển › 群件群件 nghĩa là gìqún jiànHán Việt: QUẦN KIỆNphần mềm hợp tácNghĩa qún jiànHán Việt: QUẦN KIỆNphần mềm hợp tácTiếng Anh: groupwareChữ thành phần群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →